주차해요 · 주차했어요 · 주차할 거예요 · 주차하세요
đỗ xe, đậu xe
Ví dụ
죄송한데 차를 어디에 주차하면 돼요?
Xin lỗi, tôi đỗ xe ở đâu thì được ạ?
Thành phần từ
주 dừng lại, trú+차 xe
Nghĩa đen là "cho xe dừng lại". Hán Việt: trú xa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주차해요 · 주차했어요 · 주차할 거예요 · 주차하세요
đỗ xe, đậu xe
Ví dụ
죄송한데 차를 어디에 주차하면 돼요?
Xin lỗi, tôi đỗ xe ở đâu thì được ạ?
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cho xe dừng lại". Hán Việt: trú xa.
Từ liên quan