Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

주차하다

juchahada

주차해요 · 주차했어요 · 주차할 거예요 · 주차하세요

đỗ xe, đậu xe

Ví dụ

죄송한데 차를 어디에 주차하면 돼요?

Xin lỗi, tôi đỗ xe ở đâu thì được ạ?

Thành phần từ

주 dừng lại, trú차 xe

Nghĩa đen là "cho xe dừng lại". Hán Việt: trú xa.