Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

주차장

juchajang

주차장이 · 주차장을

bãi đỗ xe, bãi đậu xe

Ví dụ

백화점 지하에 큰 주차장이 있어요.

Dưới tầng hầm trung tâm thương mại có bãi đỗ xe lớn.

Thành phần từ

주 dừng lại, trú차 xe장 nơi chốn

-장 = nơi diễn ra hoạt động: 주차장, 운동장, 시장. Hán Việt: trú xa trường (trường như "quảng trường").