Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

화풀이

hwapuri [화푸리]

화풀이가 · 화풀이를

trút giận, giận cá chém thớt

Ví dụ

회사에서 힘들었다고 가족한테 화풀이하면 안 돼요.

Không được trút giận lên gia đình chỉ vì đi làm mệt mỏi.

Thành phần từ

화 giận

화 "giận" (nghĩa đen là "lửa", Hán Việt: hỏa) + 풀이 "giải tỏa", từ 풀다.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N한테 화풀이하다 "trút giận lên N".