불쾌감이 · 불쾌감을
cảm giác khó chịu, phản cảm
Ví dụ
그의 농담은 많은 사람들에게 불쾌감을 주었어요.
Câu đùa của anh ta khiến nhiều người thấy khó chịu.
Thành phần từ
불 không+쾌 vui sướng+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác không vui".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불쾌감이 · 불쾌감을
cảm giác khó chịu, phản cảm
Ví dụ
그의 농담은 많은 사람들에게 불쾌감을 주었어요.
Câu đùa của anh ta khiến nhiều người thấy khó chịu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cảm giác không vui".