Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

응결

eunggyeol

응결이 · 응결을

sự ngưng tụ

Ví dụ

수증기의 응결로 하늘에 구름이 만들어집니다.

Mây trên trời được tạo thành nhờ sự ngưng tụ của hơi nước.

Thành phần từ

응 ngưng đọng결 kết

Nghĩa đen là "ngưng lại và kết lại". Hán Việt: ngưng kết (tiếng Việt thường nói "ngưng tụ").

Bạn nên biết

응결 là khí → lỏng (ngưng tụ); 응고 là lỏng → rắn (đông đặc) — đừng nhầm.