Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

증명서

jeungmyeongseo

증명서가 · 증명서를

giấy chứng nhận

Ví dụ

회사에 재학 증명서를 내야 해요.

Mình phải nộp giấy xác nhận đang đi học cho công ty.

Thành phần từ

증 chứng명 sáng서 văn bản

Nghĩa đen là "văn bản làm sáng tỏ, chứng minh". Hán Việt: chứng minh thư — từ dễ nhầm: tiếng Việt "chứng minh thư" là thẻ căn cước, còn 증명서 là giấy chứng nhận nói chung.

Bạn nên biết

Kết hợp: 증명서를 발급받다 = được cấp giấy chứng nhận.