Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

즉결심판

jeukgyeolsimpan [즉껼심판]

즉결심판이 · 즉결심판을

xét xử nhanh vi phạm nhẹ, phiên xử theo thủ tục rút gọn

Ví dụ

그는 길에서 노상방뇨를 하다가 즉결심판에 넘겨졌습니다.

Anh ta bị đưa ra xét xử nhanh vì tiểu tiện ngoài đường.

Thành phần từ

즉 ngay결 quyết심 xét판 phán

Nghĩa đen là "xét xử quyết ngay tại chỗ" cho các vi phạm nhỏ. Hán Việt: tức quyết thẩm phán.

Bạn nên biết

Phát âm là [즉껼심판]; thường rút gọn thành 즉심.