Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

청구권

cheonggugwon [청구꿘]

청구권이 · 청구권을

quyền yêu cầu, quyền đòi

Ví dụ

피해자는 손해배상 청구권을 가지고 있습니다.

Người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Thành phần từ

청 xin, mời구 cầu, đòi권 quyền

Nghĩa đen là "quyền thỉnh cầu và đòi hỏi". Hán Việt: thỉnh cầu quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [청구꿘]; thường đứng sau thứ được yêu cầu, ví dụ 손해배상 청구권.