Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

위헌법률심판

wiheonbeomnyulsimpan [위헌범뉼심판]

위헌법률심판이 · 위헌법률심판을

thẩm định tính hợp hiến của luật

Ví dụ

법원은 그 조항에 대해 헌법재판소에 위헌법률심판을 제청했습니다.

Tòa án đã đề nghị Tòa án Hiến pháp thẩm định tính hợp hiến của điều khoản đó.

Thành phần từ

위 vi phạm헌 hiến pháp법 pháp률 luật심 xét판 phán

Nghĩa đen là "xét xử xem luật có vi phạm hiến pháp không". Hán Việt: vi hiến pháp luật thẩm phán (lưu ý: 심판 "thẩm phán" ở đây là việc xét xử, không phải người thẩm phán).

Bạn nên biết

Phát âm là [위헌범뉼심판] — 법률 bị mũi hóa.