Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

형사보상

hyeongsabosang

형사보상이 · 형사보상을

bồi thường oan sai trong tố tụng hình sự

Ví dụ

무죄 판결을 받은 그는 형사보상을 청구했습니다.

Sau khi được tuyên vô tội, anh ấy đã yêu cầu bồi thường oan sai.

Thành phần từ

형 hình phạt사 việc보 bù상 đền

Nghĩa đen là "bồi thường trong việc hình sự" — nhà nước đền bù cho việc giam giữ oan. Hán Việt: hình sự bổ thường ("hình sự" giống tiếng Việt).