Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

환매

hwanmae

환매가 · 환매를

mua lại (thứ đã bán)

Ví dụ

매도인은 계약에 따라 그 토지를 환매했습니다.

Người bán đã mua lại mảnh đất đó theo điều khoản hợp đồng.

Thành phần từ

환 trả lại매 mua

Nghĩa đen là "mua trở lại" thứ mình đã bán. Hán Việt: hoàn mãi.

Bạn nên biết

Dùng với 하다; trong tài chính, 환매 còn có nghĩa là bán lại chứng chỉ quỹ cho công ty quỹ (rút vốn).