Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

중첩되다

jungcheopdoeda [중첩뙤다]

중첩돼요 · 중첩됐어요 · 중첩될 거예요 · 중첩된 (+noun)

chồng chéo, chồng chất, trùng điệp

Ví dụ

여러 기관의 업무가 중첩되어 예산이 낭비됩니다.

Công việc của nhiều cơ quan bị chồng chéo nên ngân sách bị lãng phí.

Thành phần từ

중 chồng첩 xếp chồng

Nghĩa đen là "gấp đôi và chồng lên" — lớp này chồng lên lớp khác. Hán Việt: trùng điệp — giống tiếng Việt.