중첩돼요 · 중첩됐어요 · 중첩될 거예요 · 중첩된 (+noun)
chồng chéo, chồng chất, trùng điệp
Ví dụ
여러 기관의 업무가 중첩되어 예산이 낭비됩니다.
Công việc của nhiều cơ quan bị chồng chéo nên ngân sách bị lãng phí.
Thành phần từ
중 chồng+첩 xếp chồng
Nghĩa đen là "gấp đôi và chồng lên" — lớp này chồng lên lớp khác. Hán Việt: trùng điệp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan