Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

준용하다

junyonghada [주뇽하다]

준용해요 · 준용했어요 · 준용할 거예요 · 준용하세요

áp dụng tương tự, áp dụng tương ứng (luật, quy định)

Ví dụ

이 규정을 계약직 직원에게도 준용합니다.

Quy định này cũng được áp dụng tương tự đối với nhân viên hợp đồng.

Thành phần từ

준 theo chuẩn용 dùng

Nghĩa đen là "dùng theo chuẩn" — áp dụng một quy định cho trường hợp tương tự (Hán Việt: chuẩn dụng).

Bạn nên biết

Là từ trong văn bản pháp luật: bạn sẽ thấy dạng "제○조를 준용한다" trong các bộ luật.