준용해요 · 준용했어요 · 준용할 거예요 · 준용하세요
áp dụng tương tự, áp dụng tương ứng (luật, quy định)
Ví dụ
이 규정을 계약직 직원에게도 준용합니다.
Quy định này cũng được áp dụng tương tự đối với nhân viên hợp đồng.
Thành phần từ
준 theo chuẩn+용 dùng
Nghĩa đen là "dùng theo chuẩn" — áp dụng một quy định cho trường hợp tương tự (Hán Việt: chuẩn dụng).
Bạn nên biết
Là từ trong văn bản pháp luật: bạn sẽ thấy dạng "제○조를 준용한다" trong các bộ luật.
Từ liên quan