Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

지속하다

jisokada [지소카다]

지속해요 · 지속했어요 · 지속할 거예요 · 지속하세요

duy trì, tiếp tục, kéo dài

Ví dụ

정부는 경기 부양 정책을 당분간 지속하기로 했습니다.

Chính phủ quyết định tạm thời tiếp tục duy trì chính sách kích thích kinh tế.

Thành phần từ

지 giữ속 tiếp nối

Nghĩa đen là "giữ và nối tiếp" — giữ cho một việc tiếp diễn theo thời gian (Hán Việt: trì tục).

Bạn nên biết

Trong văn viết hằng ngày, 지속되다 hay dùng hơn cho tình trạng; 지속 가능한 발전 nghĩa là "phát triển bền vững".