지속해요 · 지속했어요 · 지속할 거예요 · 지속하세요
duy trì, tiếp tục, kéo dài
Ví dụ
정부는 경기 부양 정책을 당분간 지속하기로 했습니다.
Chính phủ quyết định tạm thời tiếp tục duy trì chính sách kích thích kinh tế.
Thành phần từ
지 giữ+속 tiếp nối
Nghĩa đen là "giữ và nối tiếp" — giữ cho một việc tiếp diễn theo thời gian (Hán Việt: trì tục).
Bạn nên biết
Trong văn viết hằng ngày, 지속되다 hay dùng hơn cho tình trạng; 지속 가능한 발전 nghĩa là "phát triển bền vững".