진두지휘해요 · 진두지휘했어요 · 진두지휘할 거예요 · 진두지휘하세요
trực tiếp chỉ huy, xông pha dẫn đầu
Ví dụ
사장이 직접 현장에서 복구 작업을 진두지휘했습니다.
Giám đốc đã trực tiếp có mặt tại hiện trường chỉ huy công tác khắc phục.
Thành phần từ
진 trận tuyến+두 đầu+지 chỉ+휘 vung, điều khiển
Nghĩa đen là "chỉ huy từ đầu trận tuyến" (Hán Việt: trận đầu chỉ huy — "chỉ huy" giống tiếng Việt).
Từ liên quan