Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

진력하다

jillyeokada [질려카다]

진력해요 · 진력했어요 · 진력할 거예요 · 진력하세요

tận lực, dốc hết sức

Ví dụ

정부는 피해 복구에 진력하겠다고 밝혔습니다.

Chính phủ cho biết sẽ dốc hết sức cho việc khắc phục thiệt hại.

Thành phần từ

진 hết력 sức

Nghĩa đen là "dùng hết sức lực". Hán Việt: tận lực — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [질려카다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.