진력해요 · 진력했어요 · 진력할 거예요 · 진력하세요
tận lực, dốc hết sức
Ví dụ
정부는 피해 복구에 진력하겠다고 밝혔습니다.
Chính phủ cho biết sẽ dốc hết sức cho việc khắc phục thiệt hại.
Thành phần từ
진 hết+력 sức
Nghĩa đen là "dùng hết sức lực". Hán Việt: tận lực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [질려카다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.
Từ liên quan