봉쇄가 · 봉쇄를
phong tỏa, bao vây
Ví dụ
해군이 항구를 봉쇄해서 배가 들어올 수 없었습니다.
Hải quân phong tỏa cảng nên tàu thuyền không thể vào được.
Thành phần từ
봉 niêm phong+쇄 khóa
Nghĩa đen là "niêm và khóa". Hán Việt: phong tỏa — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
봉쇄가 · 봉쇄를
phong tỏa, bao vây
Ví dụ
해군이 항구를 봉쇄해서 배가 들어올 수 없었습니다.
Hải quân phong tỏa cảng nên tàu thuyền không thể vào được.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "niêm và khóa". Hán Việt: phong tỏa — giống tiếng Việt.