Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

패널

paeneol

패널이 · 패널을

khách mời bình luận (trên chương trình TV); tấm, bảng (panel)

Ví dụ

오늘 토론 프로그램에는 패널 네 명이 출연했어요.

Chương trình tranh luận hôm nay có bốn khách mời tham gia.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "panel"; trong tiếng Hàn thường chỉ một khách mời, không phải cả nhóm.