Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

종량제 봉투

jongnyangje bongtu [종냥제 봉투]

종량제 봉투가 · 종량제 봉투를

túi rác có phí chính thức (mua theo quy định)

Ví dụ

쓰레기는 꼭 종량제 봉투에 담아서 버려야 해요.

Rác phải bỏ vào túi rác có phí theo quy định rồi mới vứt.

Thành phần từ

종 theo량 lượng제 chế độ봉 niêm phong투 bao

종량제 "chế độ tính phí theo lượng" (Hán Việt: tòng lượng chế) + 봉투 "túi, phong bì".

Bạn nên biết

Phát âm là [종냥제 봉투]: ㄹ thành ㄴ sau ㅇ. Rác thông thường phải bỏ vào loại túi này, bán ở cửa hàng tiện lợi và siêu thị; mỗi thành phố hay quận có mẫu riêng nên túi của khu khác có thể không được chấp nhận.