Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

스케일링

seukeilling

스케일링이 · 스케일링을

lấy cao răng, cạo vôi răng (ở nha khoa)

Ví dụ

일 년에 한 번은 치과에서 스케일링을 받아요.

Mỗi năm mình đi nha khoa lấy cao răng một lần.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "scaling" (lấy cao răng); trong tiếng Hàn là từ thường ngày chỉ việc vệ sinh răng ở nha sĩ.

Bạn nên biết

Dùng 스케일링을 받다 "đi lấy cao răng". Bảo hiểm y tế quốc gia chi trả một lần mỗi năm cho người lớn nên rất rẻ.