Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

저하되다

jeohadoeda

저하돼요 · 저하됐어요 · 저하될 거예요 · 저하된 (+noun)

suy giảm, giảm sút, đi xuống

Ví dụ

잠이 부족하면 업무 집중력이 크게 저하됩니다.

Khi thiếu ngủ, khả năng tập trung trong công việc giảm sút đáng kể.

Thành phần từ

저 thấp하 xuống

Nghĩa đen là "thấp và hạ xuống". Hán Việt: đê hạ — khác "đê hạ" (hèn hạ) trong tiếng Việt.