저하돼요 · 저하됐어요 · 저하될 거예요 · 저하된 (+noun)
suy giảm, giảm sút, đi xuống
Ví dụ
잠이 부족하면 업무 집중력이 크게 저하됩니다.
Khi thiếu ngủ, khả năng tập trung trong công việc giảm sút đáng kể.
Thành phần từ
저 thấp+하 xuống
Nghĩa đen là "thấp và hạ xuống". Hán Việt: đê hạ — khác "đê hạ" (hèn hạ) trong tiếng Việt.
Từ liên quan