Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

주도적

judojeok

주도적인 (+noun) · 주도적이에요 · 주도적으로

chủ động, dẫn dắt, đóng vai trò chủ đạo

Ví dụ

그녀는 이번 프로젝트에서 주도적인 역할을 맡았어요.

Cô ấy đã đảm nhận vai trò chủ đạo trong dự án lần này.

Thành phần từ

주 chủ도 dẫn적 tính

Nghĩa đen là "dẫn dắt với tư cách chủ chốt". Hán Việt: chủ đạo — giống tiếng Việt.