주관해요 · 주관했어요 · 주관할 거예요 · 주관하세요
chủ trì, điều hành, phụ trách (sự kiện)
Ví dụ
이번 국제 영화제는 서울시가 직접 주관합니다.
Liên hoan phim quốc tế lần này do thành phố Seoul trực tiếp điều hành.
Thành phần từ
주 chủ+관 quản lý
Nghĩa đen là "người quản lý chính". Hán Việt: chủ quản.
Bạn nên biết
주최 là đơn vị đăng cai, tài trợ; 주관 là đơn vị thực sự điều hành — áp phích thường ghi cả hai.
Từ liên quan