Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

견인하다

gyeoninhada [겨닌하다]

견인해요 · 견인했어요 · 견인할 거예요 · 견인하세요

kéo, cẩu (xe); dẫn dắt, thúc đẩy (tăng trưởng)

Ví dụ

반도체 수출이 경제 성장을 견인하고 있습니다.

Xuất khẩu chất bán dẫn đang dẫn dắt tăng trưởng kinh tế.

Thành phần từ

견 kéo인 dẫn

Nghĩa đen là "kéo và dắt" — kéo một chiếc xe hoặc kéo nền kinh tế tiến lên. Hán Việt: khiên dẫn.

Bạn nên biết

Biển báo ghi 견인 지역 nghĩa là xe đỗ trái phép sẽ bị cẩu đi.