견인해요 · 견인했어요 · 견인할 거예요 · 견인하세요
kéo, cẩu (xe); dẫn dắt, thúc đẩy (tăng trưởng)
Ví dụ
반도체 수출이 경제 성장을 견인하고 있습니다.
Xuất khẩu chất bán dẫn đang dẫn dắt tăng trưởng kinh tế.
Thành phần từ
견 kéo+인 dẫn
Nghĩa đen là "kéo và dắt" — kéo một chiếc xe hoặc kéo nền kinh tế tiến lên. Hán Việt: khiên dẫn.
Bạn nên biết
Biển báo ghi 견인 지역 nghĩa là xe đỗ trái phép sẽ bị cẩu đi.