창설해요 · 창설했어요 · 창설할 거예요 · 창설하세요
sáng lập, thành lập
Ví dụ
정부는 새로운 특수 부대를 창설했습니다.
Chính phủ đã thành lập một đơn vị đặc nhiệm mới.
Thành phần từ
창 sáng tạo+설 đặt, lập
Nghĩa đen là "sáng tạo và dựng lên". Hán Việt: sáng thiết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
창설해요 · 창설했어요 · 창설할 거예요 · 창설하세요
sáng lập, thành lập
Ví dụ
정부는 새로운 특수 부대를 창설했습니다.
Chính phủ đã thành lập một đơn vị đặc nhiệm mới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sáng tạo và dựng lên". Hán Việt: sáng thiết.
Từ liên quan