Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

창설하다

changseolhada

창설해요 · 창설했어요 · 창설할 거예요 · 창설하세요

sáng lập, thành lập

Ví dụ

정부는 새로운 특수 부대를 창설했습니다.

Chính phủ đã thành lập một đơn vị đặc nhiệm mới.

Thành phần từ

창 sáng tạo설 đặt, lập

Nghĩa đen là "sáng tạo và dựng lên". Hán Việt: sáng thiết.