Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

조장하다

jojanghada

조장해요 · 조장했어요 · 조장할 거예요 · 조장하세요

cổ xúy, tiếp tay, thổi bùng (điều xấu)

Ví dụ

일부 광고는 과소비를 조장한다는 비판을 받습니다.

Một số quảng cáo bị chỉ trích là cổ xúy cho việc tiêu xài quá mức.

Thành phần từ

조 giúp장 lớn lên

Từ một truyện ngụ ngôn Trung Hoa: người nông dân kéo mạ lên để "giúp nó mau lớn" và làm mạ chết ("bạt miêu trợ trưởng"). Hán Việt: trợ trưởng.

Bạn nên biết

Hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực: 갈등을 조장하다, 불안을 조장하다 — với điều tốt, hãy dùng 장려하다.