고무해요 · 고무했어요 · 고무할 거예요 · 고무하세요
cổ vũ, khích lệ, nâng cao (tinh thần)
Ví dụ
그의 연설은 많은 젊은이들을 고무했습니다.
Bài diễn văn của ông ấy đã cổ vũ rất nhiều người trẻ.
Thành phần từ
고 trống+무 múa
Nghĩa đen là "đánh trống và nhảy múa" — khuấy động lòng người như nhạc lễ hội. Hán Việt: cổ vũ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay dùng 고무되다 "được cổ vũ, phấn chấn"; đừng nhầm với 고무 "cao su".