Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

출범하다

chulbeomhada

출범해요 · 출범했어요 · 출범할 거예요 · 출범한 (+noun)

ra mắt, chính thức đi vào hoạt động (chính phủ, tổ chức)

Ví dụ

새 정부가 오늘 공식적으로 출범했습니다.

Chính phủ mới đã chính thức ra mắt hôm nay.

Thành phần từ

출 ra범 cánh buồm

Nghĩa đen là "giương buồm ra khơi" — một tổ chức mới rời bến. Hán Việt: xuất phàm.