출범해요 · 출범했어요 · 출범할 거예요 · 출범한 (+noun)
ra mắt, chính thức đi vào hoạt động (chính phủ, tổ chức)
Ví dụ
새 정부가 오늘 공식적으로 출범했습니다.
Chính phủ mới đã chính thức ra mắt hôm nay.
Thành phần từ
출 ra+범 cánh buồm
Nghĩa đen là "giương buồm ra khơi" — một tổ chức mới rời bến. Hán Việt: xuất phàm.
Từ liên quan