소집해요 · 소집했어요 · 소집할 거예요 · 소집하세요
triệu tập, gọi tập trung
Ví dụ
사장은 오늘 아침 긴급 회의를 소집했습니다.
Sáng nay giám đốc đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
Thành phần từ
소 gọi+집 tập hợp
Nghĩa đen là "gọi và tập hợp". Hán Việt: triệu tập — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
회의를 소집하다 là cách nói chuẩn của "triệu tập cuộc họp".
Từ liên quan