Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

소집하다

sojipada [소지파다]

소집해요 · 소집했어요 · 소집할 거예요 · 소집하세요

triệu tập, gọi tập trung

Ví dụ

사장은 오늘 아침 긴급 회의를 소집했습니다.

Sáng nay giám đốc đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.

Thành phần từ

소 gọi집 tập hợp

Nghĩa đen là "gọi và tập hợp". Hán Việt: triệu tập — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

회의를 소집하다 là cách nói chuẩn của "triệu tập cuộc họp".