Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

첨부하다

cheombuhada

첨부해요 · 첨부했어요 · 첨부할 거예요 · 첨부하세요

đính kèm (tệp, tài liệu)

Ví dụ

보고서 파일을 이메일에 첨부했어요.

Mình đã đính kèm file báo cáo vào email.

Thành phần từ

첨 thêm부 kèm theo

Nghĩa đen là "thêm vào và gắn kèm". Hán Việt: thiêm phụ.

Bạn nên biết

Câu email thường gặp: 첨부 파일을 확인해 주세요 "Vui lòng xem tệp đính kèm."