TOPIK 2danh từ계곡gyegok계곡이 · 계곡을thung lũng có suối, khe suốiVí dụ여름에 가족들과 계곡에 놀러 갔어요.Mùa hè mình đi chơi khe suối trên núi với gia đình.Thành phần từ계 suối+곡 thung lũngNghĩa đen là "thung lũng có suối". Hán Việt: khê cốc.Từ liên quan산 núi강 sông물 nước