조형물이 · 조형물을
công trình điêu khắc, tác phẩm tạo hình, tác phẩm sắp đặt
Ví dụ
광장 한가운데에 커다란 조형물이 세워졌어요.
Một tác phẩm điêu khắc khổng lồ đã được dựng giữa quảng trường.
Thành phần từ
조 tạo+형 hình+물 vật
Nghĩa đen là "vật được tạo hình". Hán Việt: tạo hình vật — "tạo hình" giống tiếng Việt.