Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

조형물

johyeongmul

조형물이 · 조형물을

công trình điêu khắc, tác phẩm tạo hình, tác phẩm sắp đặt

Ví dụ

광장 한가운데에 커다란 조형물이 세워졌어요.

Một tác phẩm điêu khắc khổng lồ đã được dựng giữa quảng trường.

Thành phần từ

조 tạo형 hình물 vật

Nghĩa đen là "vật được tạo hình". Hán Việt: tạo hình vật — "tạo hình" giống tiếng Việt.