골동품이 · 골동품을
đồ cổ
Ví dụ
할아버지는 골동품을 모으는 것을 좋아하세요.
Ông tôi thích sưu tầm đồ cổ.
Thành phần từ
Các chữ Hán (xương + trông coi) không diễn tả nghĩa; hãy học cả từ, cộng với -품 "vật phẩm".
Bạn nên biết
Phát âm là [골똥품] — căng hóa sau patchim ㄹ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
골동품이 · 골동품을
đồ cổ
Ví dụ
할아버지는 골동품을 모으는 것을 좋아하세요.
Ông tôi thích sưu tầm đồ cổ.
Thành phần từ
Các chữ Hán (xương + trông coi) không diễn tả nghĩa; hãy học cả từ, cộng với -품 "vật phẩm".
Bạn nên biết
Phát âm là [골똥품] — căng hóa sau patchim ㄹ.