문인이 · 문인을
văn nhân, nhà văn, người cầm bút
Ví dụ
이 카페는 옛날 문인들이 자주 모이던 곳이에요.
Quán cà phê này là nơi các văn nhân ngày xưa thường tụ họp.
Thành phần từ
문 văn+인 người
Nghĩa đen là "người viết văn". Hán Việt: văn nhân — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
문인이 · 문인을
văn nhân, nhà văn, người cầm bút
Ví dụ
이 카페는 옛날 문인들이 자주 모이던 곳이에요.
Quán cà phê này là nơi các văn nhân ngày xưa thường tụ họp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người viết văn". Hán Việt: văn nhân — giống hệt tiếng Việt.