Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

문인

munin [무닌]

문인이 · 문인을

văn nhân, nhà văn, người cầm bút

Ví dụ

이 카페는 옛날 문인들이 자주 모이던 곳이에요.

Quán cà phê này là nơi các văn nhân ngày xưa thường tụ họp.

Thành phần từ

문 văn인 người

Nghĩa đen là "người viết văn". Hán Việt: văn nhân — giống hệt tiếng Việt.