Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

화풍

hwapung

화풍이 · 화풍을

phong cách hội họa, lối vẽ

Ví dụ

그 화가의 화풍은 시간이 지나면서 크게 변했어요.

Phong cách hội họa của họa sĩ đó đã thay đổi rất nhiều theo thời gian.

Thành phần từ

화 tranh풍 phong cách

Nghĩa đen là "phong của tranh"; -풍 = phong cách: 화풍, 한국풍. Hán Việt: họa phong.