Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

부추기다

buchugida

부추겨요 · 부추겼어요 · 부추길 거예요 · 부추기세요

xúi giục, kích động, khích

Ví dụ

친구들이 옆에서 두 사람의 싸움을 부추겼어요.

Đám bạn đứng bên cạnh xúi cho hai người đánh nhau.

Thành phần từ

Không liên quan đến 부추 "hẹ", dù chính tả giống nhau.