부추겨요 · 부추겼어요 · 부추길 거예요 · 부추기세요
xúi giục, kích động, khích
Ví dụ
친구들이 옆에서 두 사람의 싸움을 부추겼어요.
Đám bạn đứng bên cạnh xúi cho hai người đánh nhau.
Thành phần từ
Không liên quan đến 부추 "hẹ", dù chính tả giống nhau.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부추겨요 · 부추겼어요 · 부추길 거예요 · 부추기세요
xúi giục, kích động, khích
Ví dụ
친구들이 옆에서 두 사람의 싸움을 부추겼어요.
Đám bạn đứng bên cạnh xúi cho hai người đánh nhau.
Thành phần từ
Không liên quan đến 부추 "hẹ", dù chính tả giống nhau.
Từ liên quan