권고해요 · 권고했어요 · 권고할 거예요 · 권고하세요
khuyến cáo, khuyên (chính thức)
Ví dụ
의사는 그에게 술을 끊으라고 권고했습니다.
Bác sĩ đã khuyên anh ấy bỏ rượu.
Thành phần từ
권 khuyên+고 bảo
Nghĩa đen là "khuyên và bảo". Hán Việt: khuyến cáo — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trang trọng hơn 권하다; hay gặp trên tin tức: 정부는 외출 자제를 권고했다.