Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

권고하다

gwongohada

권고해요 · 권고했어요 · 권고할 거예요 · 권고하세요

khuyến cáo, khuyên (chính thức)

Ví dụ

의사는 그에게 술을 끊으라고 권고했습니다.

Bác sĩ đã khuyên anh ấy bỏ rượu.

Thành phần từ

권 khuyên고 bảo

Nghĩa đen là "khuyên và bảo". Hán Việt: khuyến cáo — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trang trọng hơn 권하다; hay gặp trên tin tức: 정부는 외출 자제를 권고했다.