Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

독려하다

dongnyeohada [동녀하다]

독려해요 · 독려했어요 · 독려할 거예요 · 독려하세요

đôn đốc, thúc giục, động viên

Ví dụ

감독은 선수들에게 끝까지 최선을 다하라고 독려했습니다.

Huấn luyện viên đã động viên các cầu thủ cố gắng hết sức đến cùng.

Thành phần từ

독 đôn đốc려 khích lệ

Nghĩa đen là "giám sát và thúc giục" — người lãnh đạo thúc mọi người tiến lên. Hán Việt: đốc lệ.