독려해요 · 독려했어요 · 독려할 거예요 · 독려하세요
đôn đốc, thúc giục, động viên
Ví dụ
감독은 선수들에게 끝까지 최선을 다하라고 독려했습니다.
Huấn luyện viên đã động viên các cầu thủ cố gắng hết sức đến cùng.
Thành phần từ
독 đôn đốc+려 khích lệ
Nghĩa đen là "giám sát và thúc giục" — người lãnh đạo thúc mọi người tiến lên. Hán Việt: đốc lệ.
Từ liên quan