천연덕스러워요 · 천연덕스러웠어요 · 천연덕스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
tỉnh bơ, mặt không biến sắc, tự nhiên như không (như chưa có chuyện gì)
Ví dụ
그는 거짓말을 하고도 천연덕스럽게 웃었어요.
Nói dối xong mà anh ta vẫn cười tỉnh bơ như không có chuyện gì.
Thành phần từ
천 trời+연 như thế, tự nhiên
Xây dựng từ 천연 "tự nhiên" (Hán Việt: thiên nhiên) — tỏ ra tự nhiên hết mức có thể.
Bạn nên biết
Thường dùng sau một lời nói dối hay trò nghịch ngợm: 천연덕스럽게 시치미를 떼다 "mặt tỉnh bơ giả vờ vô can".