Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

헛헛하다

heoteotada [허터타다]

헛헛해요 · 헛헛했어요 · 헛헛한 (+noun)

trống trải, trống rỗng (cảm giác); hơi đói bụng

Ví dụ

친구들이 다 떠나고 나니 마음이 헛헛해요.

Bạn bè đi hết rồi, lòng mình thấy trống trải.

Thành phần từ

Có lẽ liên quan đến 헛- "rỗng, uổng phí", như trong 헛수고 "công cốc".

Bạn nên biết

Còn có nghĩa hơi đói: 배가 헛헛하다, gần với 출출하다.