Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

경솔하다

gyeongsolhada

경솔해요 · 경솔했어요 · 경솔한 (+noun)

khinh suất, hấp tấp, thiếu suy nghĩ

Ví dụ

제가 너무 경솔하게 말해서 죄송합니다.

Tôi xin lỗi vì đã nói năng quá khinh suất.

Thành phần từ

경 nhẹ솔 vội

Nghĩa đen là "nhẹ và vội" — không cân nhắc lời nói. Hán Việt: khinh suất — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay dùng khi xin lỗi: 제가 경솔했습니다 "Tôi đã khinh suất".