경솔해요 · 경솔했어요 · 경솔한 (+noun)
khinh suất, hấp tấp, thiếu suy nghĩ
Ví dụ
제가 너무 경솔하게 말해서 죄송합니다.
Tôi xin lỗi vì đã nói năng quá khinh suất.
Thành phần từ
경 nhẹ+솔 vội
Nghĩa đen là "nhẹ và vội" — không cân nhắc lời nói. Hán Việt: khinh suất — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay dùng khi xin lỗi: 제가 경솔했습니다 "Tôi đã khinh suất".
Từ liên quan