Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

장악하다

jangakada [장아카다]

장악해요 · 장악했어요 · 장악할 거예요 · 장악하세요

nắm quyền kiểm soát, thâu tóm, chi phối

Ví dụ

그 회사는 국내 시장을 빠르게 장악했어요.

Công ty đó đã nhanh chóng thâu tóm thị trường trong nước.

Thành phần từ

장 lòng bàn tay악 nắm

Nghĩa đen là "nắm trong lòng bàn tay" — giữ chặt trong tay. Hán Việt: chưởng ác.