장악해요 · 장악했어요 · 장악할 거예요 · 장악하세요
nắm quyền kiểm soát, thâu tóm, chi phối
Ví dụ
그 회사는 국내 시장을 빠르게 장악했어요.
Công ty đó đã nhanh chóng thâu tóm thị trường trong nước.
Thành phần từ
장 lòng bàn tay+악 nắm
Nghĩa đen là "nắm trong lòng bàn tay" — giữ chặt trong tay. Hán Việt: chưởng ác.
Từ liên quan