Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

자각하다

jagakada [자가카다]

자각해요 · 자각했어요 · 자각할 거예요 · 자각하세요

tự nhận ra, tự ý thức (về bản thân)

Ví dụ

그는 자신의 잘못을 뒤늦게 자각했어요.

Anh ấy muộn màng mới nhận ra lỗi lầm của mình.

Thành phần từ

자 tự mình각 tỉnh ngộ

Nghĩa đen là "tự mình tỉnh ngộ". Hán Việt: tự giác — khác "tự giác" (tự nguyện làm, không cần nhắc) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

자각 증상 là triệu chứng bệnh nhân tự nhận thấy, ví dụ 자각 증상이 없다 "không có triệu chứng rõ rệt".