Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정치적

jeongchijeok

정치적인 (+noun) · 정치적으로

mang tính chính trị; về mặt chính trị

Ví dụ

그 결정은 정치적인 이유 때문이었어요.

Quyết định đó được đưa ra vì lý do chính trị.

Thành phần từ

정 cai trị치 trị적 mang tính

정치 "chính trị" cộng -적 "mang tính". Hán Việt: chính trị đích.