Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

민주화

minjuhwa

민주화가 · 민주화를

dân chủ hóa

Ví dụ

한국은 1980년대에 많은 노력으로 민주화를 이루었어요.

Hàn Quốc đã đạt được dân chủ hóa vào những năm 1980 nhờ rất nhiều nỗ lực.

Thành phần từ

민 dân주 chủ화 hóa

민주 "dân chủ" cộng -화 "-hóa". Hán Việt: dân chủ hóa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

민주화 운동 thường chỉ phong trào dân chủ của Hàn Quốc, như Gwangju 1980 và tháng Sáu 1987.