Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정권

jeonggwon [정꿘]

정권이 · 정권을

chính quyền, chế độ cầm quyền

Ví dụ

새 정권이 들어선 후 많은 정책이 바뀌었어요.

Sau khi chính quyền mới lên nắm quyền, nhiều chính sách đã thay đổi.

Thành phần từ

정 cai trị권 quyền

Nghĩa đen là "quyền cai trị". Hán Việt: chính quyền — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [정꿘]; 정권 교체 nghĩa là "thay đổi chính quyền".