정권이 · 정권을
chính quyền, chế độ cầm quyền
Ví dụ
새 정권이 들어선 후 많은 정책이 바뀌었어요.
Sau khi chính quyền mới lên nắm quyền, nhiều chính sách đã thay đổi.
Thành phần từ
정 cai trị+권 quyền
Nghĩa đen là "quyền cai trị". Hán Việt: chính quyền — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [정꿘]; 정권 교체 nghĩa là "thay đổi chính quyền".
Từ liên quan