Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

민주주의

minjujuui [민주주이]

민주주의가 · 민주주의를

chủ nghĩa dân chủ, nền dân chủ

Ví dụ

선거는 민주주의의 가장 중요한 부분입니다.

Bầu cử là phần quan trọng nhất của nền dân chủ.

Thành phần từ

민 dân주 chủ주 chủ의 nghĩa

-주의 = "chủ nghĩa": 민주주의, 자본주의. Hán Việt: dân chủ chủ nghĩa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường đọc là [민주주이]; dạng sở hữu 민주주의의 đọc là [민주주이에].