Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

국회의원

gukhoeuiwon [구쾨이원]

국회의원이 · 국회의원을

nghị sĩ Quốc hội, đại biểu Quốc hội

Ví dụ

그는 지난 선거에서 국회의원으로 당선되었어요.

Ông ấy đã trúng cử nghị sĩ Quốc hội trong cuộc bầu cử vừa rồi.

Thành phần từ

국 nước회 hội의 bàn bạc원 thành viên

국회 "Quốc hội" cộng 의원 "nghị viên". Hán Việt: quốc hội nghị viên.

Bạn nên biết

Phát âm là [구쾨의원]; gọi nghị sĩ là 의원님.