연속성이 · 연속성을
tính liên tục
Ví dụ
정권이 바뀌어도 정책의 연속성을 유지하는 것이 중요합니다.
Dù chính quyền thay đổi, việc duy trì tính liên tục của chính sách vẫn rất quan trọng.
Thành phần từ
연 nối+속 tiếp+성 tính
Nghĩa đen là "tính nối liền và tiếp tục". Hán Việt: liên tục tính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan