Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

야당

yadang

야당이 · 야당을

đảng đối lập

Ví dụ

야당은 정부의 계획에 강하게 반대했어요.

Đảng đối lập phản đối mạnh mẽ kế hoạch của chính phủ.

Thành phần từ

야 đồng, ngoài당 đảng

Nghĩa đen là "đảng ở ngoài đồng", tức không nắm quyền. Hán Việt: dã đảng.