야당이 · 야당을
đảng đối lập
Ví dụ
야당은 정부의 계획에 강하게 반대했어요.
Đảng đối lập phản đối mạnh mẽ kế hoạch của chính phủ.
Thành phần từ
야 đồng, ngoài+당 đảng
Nghĩa đen là "đảng ở ngoài đồng", tức không nắm quyền. Hán Việt: dã đảng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
야당이 · 야당을
đảng đối lập
Ví dụ
야당은 정부의 계획에 강하게 반대했어요.
Đảng đối lập phản đối mạnh mẽ kế hoạch của chính phủ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đảng ở ngoài đồng", tức không nắm quyền. Hán Việt: dã đảng.
Từ liên quan